Giá tính theo độ dài tóc. Stylist kiểm tra tình trạng tóc và báo giá trước khi bắt đầu.
Hair size
Chọn độ dài tóc của bạn — giá uốn, duỗi, nhuộm tính theo size này.
Size SSize MSize LSize XL
Cắt & Gội
Giá dịch vụ cắt và gội
Cắt tóc Haircut
200.000
Cắt tóc + gội Bao gồm gội 15 phút
300.000
Gội Wash
200.000 – 300.000
Phục hồi
Giá dịch vụ phục hồi
K18 K18 Molecular Repair
800.000 – 1.200.000
Olaplex Olaplex Bond Repair
800.000 – 1.400.000
Keratin Keratin Treatment
1.600.000 – 2.200.000
Hấp Collagen Collagen Hair Treatment · mọi size
600.000
Uốn
Giá dịch vụ uốn theo size tóc
Dịch vụ
S – M
L
XL
Uốn cúp C Perm
1.000.000
1.200.000
1.400.000
Uốn mịn Wavy Perm
1.200.000
1.400.000
1.600.000
Uốn Hippie / Jelly Hippie / Jelly Perm
1.400.000
1.600.000
1.800.000
Uốn mái Bangs Perm · mọi size
300.000
Uốn phồng chân Root Perm · mọi size
500.000
Duỗi
Giá dịch vụ duỗi theo size tóc
Dịch vụ
S – M
L
XL
Duỗi thẳng Natural Straightening
1.100.000
1.300.000
1.500.000
Duỗi cúp tự nhiên Natural Inward-Curled
1.300.000
1.500.000
1.700.000
Duỗi Vegan Vegan Straightening
1.600.000
1.800.000
2.100.000
Nhuộm tóc
Giá dịch vụ nhuộm theo size tóc
Dịch vụ
S
M
L
XL
Nhuộm Color
1.000.000
1.200.000
1.400.000
1.600.000
Bóc màu Color Removal
1.000.000
1.200.000
1.400.000
1.600.000
Mix dưỡng Olaplex Olaplex Add-on
+ 500.000
Nâng tone Hair Lightening
500.000 – 800.000
Nhuộm chân Root Touch-up
600.000 – 800.000
Tẩy tóc
Giá dịch vụ tẩy tóc theo size tóc
Dịch vụ
S
M
L
XL
Nhuộm cao cấp Premium Color
1.400.000
1.600.000
1.800.000
2.000.000
Tẩy (lần 1) Bleach 1st
800.000
1.000.000
1.200.000
1.400.000
Tẩy (từ lần 2) Bleach 2nd+
600.000 – 800.000
Highlight ½ đầu Chưa bao gồm nhuộm
1.200.000
Highlight full Chưa bao gồm nhuộm
1.600.000
Balayage Size XL: giá tùy độ dài tóc
—
4.000.000
4.500.000
4.500.000+
Đơn vị: VNĐ. Mục ghi khoảng giá: tùy độ dài và độ dày tóc.Highlight chưa bao gồm nhuộm. Balayage size XL: stylist báo giá theo độ dài thực tế trước khi làm.